CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1784Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Puxian Rural Credit Cooperative Union402178400017蒲县农村信用合作联社
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mijiayuan Branch402178100047山西浮山农村商业银行有限责任公司米家垣支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandi Branch402177608003山西洪洞农村商业银行股份有限公司淹底支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaocheng Branch402177615008山西洪洞农村商业银行股份有限公司赵城支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longma Branch402177619001山西洪洞农村商业银行股份有限公司龙马支行
Zhangcun Branch of Shanxi Houma Rural Commercial Bank Co., Ltd.402177200511山西侯马农村商业银行股份有限公司张村支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xincheng Branch402178300024山西乡宁农村商业银行股份有限公司新城支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dengzhuang Branch402177500129山西襄汾农村商业银行股份有限公司邓庄支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanjia Branch402177500207山西襄汾农村商业银行股份有限公司南贾支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingmao Branch402177500215山西襄汾农村商业银行股份有限公司景毛支行
Hiển thị 6471–6480 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.