CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1778Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guxian Rural Credit Cooperative Union402177800010古县农村信用合作联社
Huozhou Rural Credit Cooperative Union Shangleping Branch402177700114霍州市农村信用合作联社上乐坪分社
Jixian Rural Credit Cooperative Union402178200015吉县农村信用合作联社
Puxian Rural Credit Cooperative Union Pucheng Credit Union402178400172蒲县农村信用合作联社蒲城信用社
Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. North Korea Branch402178100143山西浮山农村商业银行有限责任公司北韩支行
Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanwang Branch402177605002山西洪洞农村商业银行股份有限公司南王分理处
Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangtan Branch402177300080山西曲沃农村商业银行股份有限公司杨谈支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengjiao Branch402178300032山西乡宁农村商业银行股份有限公司城郊支行
Shanxi Xiangning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guantou Branch402178300090山西乡宁农村商业银行股份有限公司管头支行
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengxi Branch402177500170山西襄汾农村商业银行股份有限公司城西支行
Hiển thị 6491–6500 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.