CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1775Mã khu vực
0022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Xiangfen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiahan Branch402177500223山西襄汾农村商业银行股份有限公司贾罕支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fulixiang Branch402177000239山西尧都农村商业银行股份有限公司福利巷支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou East Branch402177000597山西尧都农村商业银行股份有限公司鼓楼东支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guohang Branch402177000765山西尧都农村商业银行股份有限公司郭行支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaoli Branch402177000773山西尧都农村商业银行股份有限公司乔李支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wudaokou Branch402177000351山西尧都农村商业银行股份有限公司五道口支行
Shanxi Yaodu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yaoxiang Branch402177000263山西尧都农村商业银行股份有限公司尧乡支行
Xixian Rural Credit Cooperative Beizhuang Branch402178700035隰县农村信用合作联社北庄分社
Xixian Rural Credit Cooperative Dongjie Savings Office402178700051隰县农村信用合作联社东街储蓄所
Yicheng County Rural Credit Cooperative Union Xinghua Street Savings Office402177400074翼城县农村信用合作联社兴华街储蓄所
Hiển thị 6501–6510 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.