CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1779Mã khu vực
0009Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Anze County Rural Credit Cooperative Shiqiaogou Branch | 402177900094 | 安泽县农村信用合作联社石桥沟分社 |
| Guxian Rural Credit Cooperative Union Yongle Credit Union | 402177800132 | 古县农村信用合作联社永乐信用社 |
| Huozhou Rural Credit Cooperative Union Fengcun Credit Union | 402177700219 | 霍州市农村信用合作联社冯村信用社 |
| Jixian Rural Credit Cooperative Union Pearl Credit Union | 402178200154 | 吉县农村信用合作联社明珠信用社 |
| Puxian Rural Credit Cooperative Union Xueguan Credit Union | 402178400092 | 蒲县农村信用合作联社薛关信用社 |
| Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantan Branch | 402178100160 | 山西浮山农村商业银行有限责任公司天坛支行 |
| Shanxi Fushan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beijie Branch | 402178100063 | 山西浮山农村商业银行有限责任公司北街支行 |
| Shanxi Hongdong Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanwei Branch | 402177615032 | 山西洪洞农村商业银行股份有限公司三维分理处 |
| Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 402177300127 | 山西曲沃农村商业银行股份有限公司城区支行 |
| Shanxi Quwo Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiapei Branch | 402177300039 | 山西曲沃农村商业银行股份有限公司下裴支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.