CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
2784Mã khu vực
0001Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402278400014黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Haijiang Branch402278400194黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司海江支行
Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taxi Branch402278400178黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司塔溪支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiazi Branch402278000310黑河农村商业银行股份有限公司四嘉子支行
Heilongjiang Sunwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fendou Branch402278700092黑龙江孙吴农村商业银行股份有限公司奋斗支行
Heilongjiang Sunwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanjiang Branch402278700076黑龙江孙吴农村商业银行股份有限公司沿江支行
Heilongjiang Wudalianchi Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuanjie Branch402278300030黑龙江五大连池农村商业银行股份有限公司团结支行
Heilongjiang Sunke Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chelu Branch402278600104黑龙江逊克农村商业银行股份有限公司车陆支行
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdong Branch402278001345黑河农村商业银行股份有限公司城东分理处
Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huitong Branch402278001388黑河农村商业银行股份有限公司惠通分理处
Hiển thị 6651–6660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.