CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
2782Mã khu vực
0012Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Heilongjiang Beian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhaoguang Branch | 402278200123 | 黑龙江北安农村商业银行股份有限公司赵光支行 |
| Heilongjiang Sunwu Rural Commercial Bank Co., Ltd. Red Frontier Farm Branch | 402278700033 | 黑龙江孙吴农村商业银行股份有限公司红色边疆农场支行 |
| Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qixingpao Farm Branch | 402278400039 | 黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司七星泡农场支行 |
| Heilongjiang Nenjiang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinghuo Branch | 402278400217 | 黑龙江嫩江农村商业银行股份有限公司星火支行 |
| Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Duobaoshan Branch | 402278400225 | 黑河农村商业银行股份有限公司多宝山支行 |
| Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Handaqi Branch | 402278000914 | 黑河农村商业银行股份有限公司罕达汽支行 |
| Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Aihui Branch | 402278000416 | 黑河农村商业银行股份有限公司爱辉支行 |
| Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hushi Branch | 402278001193 | 黑河农村商业银行股份有限公司互市支行 |
| Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiusan Branch | 402278400071 | 黑河农村商业银行股份有限公司九三支行 |
| Heihe Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuefu Branch | 402278001312 | 黑河农村商业银行股份有限公司学府分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.