CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Tongren Branch | 403705099019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司铜仁市分行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Congjiang County Branch | 403714440131 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司从江县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Kaili Economic Development Zone Branch | 403713001033 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司凯里经济开发区支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Shibing County Branch | 403713304106 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司施秉县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Yanhe Tujia Autonomous County Branch | 403705805090 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司沿河土家族自治县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pan County Hongguo Town Branch | 403702203026 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司盘县红果镇支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Liupanshui Hecheng East Road Branch | 403702001085 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六盘水市荷城东路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liupanshui Brazil Middle Road Branch | 403702001036 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司六盘水市巴西中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liupanshui Branch Business Department | 403702001052 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司六盘水市分行营业部 |
| Shuicheng County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403702001212 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司水城县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.