CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liuzhi Special Zone Branch | 403702102021 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六枝特区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Pan County Branch | 403702203139 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司盘县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liupanshui Zhongshan West Road Branch | 403702001010 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六盘水市钟山西路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Liupanshui Zhongshan Middle Road Branch | 403702001069 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司六盘水市钟山中路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Huishui County Huiming Road Branch | 403716210017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司惠水县惠明路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Dushan County Chengguan Town Branch | 403715602010 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司独山县城关镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Libo County Zhangjiang East Road Branch | 403715204022 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司荔波县樟江东路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dushan County Branch | 403715602077 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司独山县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Fuquan Branch | 403715460883 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司福泉市支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Weng'an County Branch | 403715507015 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司瓮安县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.