CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Changshun County Branch | 403715911023 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司长顺县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Duyun Xiaoweizhai Town Branch | 403715001109 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司都匀市小围寨镇支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sandu County Zhongshan Road Branch | 403716305016 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司三都县中山路支行 |
| Postal Savings Bank of China Ltd. Guiting County Branch | 403715308048 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司贵定县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Fuquan Xinhua Road Branch | 403715406011 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司福泉市新华路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Duyun Minzu Road Branch | 403715001019 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司都匀市民族路支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Longli County Branch | 403716112071 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司龙里县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Libo County Branch | 403715204006 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司荔波县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Sandu County Branch | 403716350584 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司三都县支行 |
| Postal Savings Bank of China Limited Duyun Longshan Avenue Branch | 403715001141 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司都匀市龙山大道支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.