CNAPS Code cho Postal Savings Bank of China in Guizhou
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Huishui County Branch of China Postal Savings Bank Co., Ltd. | 403716210105 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司惠水县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luodian County Branch | 403715812092 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司罗甸县支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Luodian County Jiefang Middle Road Branch | 403715812017 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司罗甸县解放中路支行 |
| Pingtang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403715701198 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司平塘县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Duyun Development Zone Branch | 403715001035 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司都匀市开发区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hezhang County Jianshe Road Branch | 403709808014 | 中国邮政储蓄银行有限责任公司赫章县建设路支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Dafang County Branch | 403709202011 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司大方县支行 |
| Postal Savings Bank of China Co., Ltd. Qixingguan Branch | 403709001014 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司七星关区支行 |
| China Postal Savings Bank Co., Ltd. Hebin Road Branch, Jinsha County, Bijie District, Guizhou Province | 403709404016 | 中国邮政储蓄很行有限责任公司贵州省毕节地区金沙县河滨路支行 |
| Hezhang County Branch of Postal Savings Bank of China | 403709800116 | 中国邮政储蓄银行股份有限公司赫章县支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 160 hồ sơ của Postal Savings Bank of China tại Guizhou.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.