CNAPS Code cho National Treasury in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xingning Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011596509026 | 中华人民共和国国家金库兴宁市支库 |
| Jiaoling County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011596709069 | 中华人民共和国国家金库蕉岭县支库 |
| Fengshun County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011596309040 | 中华人民共和国国家金库丰顺县支库 |
| Meizhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011596010002 | 中华人民共和国国家金库梅州市中心支库 |
| Pingyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011596609073 | 中华人民共和国国家金库平远县支库 |
| Raoping County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011586219020 | 中华人民共和国国家金库饶平县支库 |
| National Treasury Chaozhou Fengxi District Agent Treasury | 011586920118 | 国家金库潮州市枫溪区代理金库 |
| Chao'an County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011587219018 | 中华人民共和国国家金库潮安县支库 |
| National Treasury Chaozhou Xiangqiao District Agent Branch | 011586920100 | 国家金库潮州市湘桥区代理支库 |
| Chaozhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011586920003 | 中华人民共和国国家金库潮州市中心支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 126 hồ sơ của National Treasury tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.