CNAPS Code cho National Treasury in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dengzhou Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513205110 | 中华人民共和国国家金库邓州市支库 |
| Tongbai County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011514405042 | 中华人民共和国国家金库桐柏县支库 |
| Henan Oilfield Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513005150 | 中华人民共和国国家金库河南油田支库 |
| Nanzhao County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513305092 | 中华人民共和国国家金库南召县支库 |
| Tanghe County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011514205032 | 中华人民共和国国家金库唐河县支库 |
| Neixiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513805134 | 中华人民共和国国家金库内乡县支库 |
| Nanyang Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513006005 | 中华人民共和国国家金库南阳市中心支库 |
| Sheqi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011514105074 | 中华人民共和国国家金库社旗县支库 |
| Xixia County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513505065 | 中华人民共和国国家金库西峡县支库 |
| Biyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011511302014 | 中华人民共和国国家金库泌阳县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của National Treasury tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.