CNAPS Code cho National Treasury in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Changyuan County Branch of the National Treasury | 011498607087 | 国家金库长垣县支库 |
| Huojia County Branch of the National Treasury | 011498207041 | 国家金库获嘉县支库 |
| Yanjin County Branch of the National Treasury | 011498407065 | 国家金库延津县支库 |
| National Treasury Fengqiu County Branch | 011498507077 | 国家金库封丘县支库 |
| Huixian Branch of the National Treasury | 011498807035 | 国家金库辉县市支库 |
| Xinxiang City Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011498008000 | 中华人民共和国国家金库新乡市中心支库 |
| Xinye County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011514305052 | 中华人民共和国国家金库新野县支库 |
| Xichuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513905140 | 中华人民共和国国家金库淅川县支库 |
| Zhenping County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513705122 | 中华人民共和国国家金库镇平县支库 |
| Fangcheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011513405103 | 中华人民共和国国家金库方城县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của National Treasury tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.