CNAPS Code cho National Treasury in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Wugang Branch | 011504409113 | 国家金库舞钢市支库 |
| Jiaxian Branch of the National Treasury | 011495409108 | 国家金库郏县支库 |
| National Treasury Lushan County Branch | 011495309065 | 国家金库鲁山县支库 |
| Ye County Branch of the National Treasury | 011495209075 | 国家金库叶县支库 |
| Ruzhou Branch of the National Treasury | 011495609095 | 国家金库汝州市支库 |
| Baofeng County Branch of the National Treasury | 011495109084 | 国家金库宝丰县支库 |
| Pingdingshan Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011495010005 | 中华人民共和国国家金库平顶山市中心支库 |
| Xinxiang County Branch of the National Treasury | 011498107013 | 国家金库新乡县支库 |
| Yuanyang County Branch of the National Treasury | 011498307059 | 国家金库原阳县支库 |
| Weihui Branch of the National Treasury | 011498707029 | 国家金库卫辉市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của National Treasury tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.