CNAPS Code cho National Treasury in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Luoyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011493007005 | 中华人民共和国国家金库洛阳市中心支库 |
| Mianchi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011505114041 | 中华人民共和国国家金库渑池县支库 |
| Shanzhou Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011505214057 | 中华人民共和国国家金库陕州支库 |
| Lingbao Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011505314069 | 中华人民共和国国家金库灵宝市支库 |
| Sanmenxia Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011505015008 | 中华人民共和国国家金库三门峡市中心支库 |
| Yima Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011505514038 | 中华人民共和国国家金库义马市支库 |
| Lushi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011505414075 | 中华人民共和国国家金库卢氏县支库 |
| Henan Branch of the National Treasury | 011491001005 | 国家金库河南省分库 |
| Gongyi Branch of the National Treasury | 011491001056 | 国家金库巩义市支库 |
| Xinmi Branch of the National Treasury | 011491001021 | 国家金库新密市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của National Treasury tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.