CNAPS Code cho National Treasury in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiyuan Central Branch of the National Treasury | 011491001089 | 国家金库济源市中心支库 |
| Xinzheng Branch of the National Treasury | 011491001064 | 国家金库新郑市支库 |
| Xingyang Branch of the National Treasury | 011491001030 | 国家金库荥阳市支库 |
| Zhongmou County Branch of the National Treasury | 011491001048 | 国家金库中牟县支库 |
| National Treasury Shangjie District Branch | 011491001072 | 国家金库上街区支库 |
| Dengfeng Branch of the National Treasury | 011491001013 | 国家金库登封市支库 |
| Puyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011502513052 | 中华人民共和国国家金库濮阳县支库 |
| Nanle County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011502213029 | 中华人民共和国国家金库南乐县支库 |
| Puyang Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011502014000 | 中华人民共和国国家金库濮阳市中心支库 |
| Taiqian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011502413046 | 中华人民共和国国家金库台前县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của National Treasury tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.