CNAPS Code cho National Treasury in Henan
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Qinyang Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011501408042 | 中华人民共和国国家金库沁阳市支库 |
| Yiyang County Branch of the National Treasury | 011493706075 | 国家金库宜阳县支库 |
| Yichuan County Branch of the National Treasury | 011493906096 | 国家金库伊川县支库 |
| National Treasury Mengjin County Branch | 011493206023 | 国家金库孟津县支库 |
| Xin'an County Branch of the National Treasury | 011493306030 | 国家金库新安县支库 |
| Songxian Branch of the National Treasury | 011493506057 | 国家金库嵩县支库 |
| Ruyang County Branch of the National Treasury | 011493606069 | 国家金库汝阳县支库 |
| Luanchuan County Branch of the National Treasury | 011493406041 | 国家金库栾川县支库 |
| Yanshi Branch of the National Treasury | 011493106014 | 国家金库偃师市支库 |
| National Treasury Luoning County Branch | 011493806087 | 国家金库洛宁县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 128 hồ sơ của National Treasury tại Henan.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.