CNAPS Code cho National Treasury in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Ji'an Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011435020013 | 中华人民共和国国家金库吉安市中心支库 |
| Zixi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437911013 | 中华人民共和国国家金库资溪县支库 |
| Pingxiang Economic Development Zone Branch of National Treasury (Agent) | 011423019126 | 国家金库萍乡经济开发区支库(代理) |
| National Treasury Luxi County Branch (Agent) | 011423019134 | 国家金库芦溪县支库(代理) |
| Fuzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437021010 | 中华人民共和国国家金库抚州市中心支库 |
| Chongren County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437511085 | 中华人民共和国国家金库崇仁县支库 |
| Lichuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437311067 | 中华人民共和国国家金库黎川县支库 |
| Guangchang County Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011438211020 | 中华人民共和国国家金库广昌县支库 |
| Nanfeng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011437411054 | 中华人民共和国国家金库南丰县支库 |
| Dongxiang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011438111034 | 中华人民共和国国家金库东乡县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 105 hồ sơ của National Treasury tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.