CNAPS Code cho National Treasury in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Chengwu County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475405042 | 中华人民共和国国家金库成武县支库 |
| Yuncheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475805071 | 中华人民共和国国家金库郓城县支库 |
| Dongming County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011476105093 | 中华人民共和国国家金库东明县支库 |
| Dingtao County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475305036 | 中华人民共和国国家金库定陶县支库 |
| Shanxian Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011475505054 | 中华人民共和国国家金库单县支库 |
| Ningyang County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011463109001 | 中华人民共和国国家金库宁阳县支库 |
| Xintai Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011463509005 | 中华人民共和国国家金库新泰市支库 |
| Tai'an Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011463009016 | 中华人民共和国国家金库泰安市中心支库 |
| Dongping County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011463309003 | 中华人民共和国国家金库东平县支库 |
| Feicheng Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011463209002 | 中华人民共和国国家金库肥城市支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 115 hồ sơ của National Treasury tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.