CNAPS Code cho National Treasury in Shandong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Tancheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011473307028 | 中华人民共和国国家金库郯城县支库 |
| Pingyi County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011474107077 | 中华人民共和国国家金库平邑县支库 |
| Feixian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011474207087 | 中华人民共和国国家金库费县支库 |
| Rizhao Central Branch of the State Treasury of the People's Republic of China | 011473216011 | 中华人民共和国国家金库日照市中心支库 |
| Wulian County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011458716024 | 中华人民共和国国家金库五莲县支库 |
| Juxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011473616030 | 中华人民共和国国家金库莒县支库 |
| Caoxian Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475205024 | 中华人民共和国国家金库曹县支库 |
| Heze Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475005025 | 中华人民共和国国家金库菏泽市中心支库 |
| Juancheng County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475905089 | 中华人民共和国国家金库鄄城县支库 |
| Juye County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011475605061 | 中华人民共和国国家金库巨野县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 115 hồ sơ của National Treasury tại Shandong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.