CNAPS Code cho National Treasury in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| National Treasury Yuanqu County Branch | 011182410139 | 国家金库垣曲县支库 |
| Yuncheng Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011181011006 | 中华人民共和国国家金库运城市中心支库 |
| Qixian Branch of the National Treasury | 011175805035 | 国家金库祁县支库 |
| Xiyang County Branch of the National Treasury | 011175505083 | 国家金库昔阳县支库 |
| Shouyang County Branch of the National Treasury | 011175605079 | 国家金库寿阳县支库 |
| National Treasury Jiexiu Branch | 011176105057 | 国家金库介休市支库 |
| National Treasury Taigu County Branch | 011175705029 | 国家金库太谷县支库 |
| Lingshi County Branch of the National Treasury | 011176205069 | 国家金库灵石县支库 |
| Zuoquan County Branch of the National Treasury | 011175305104 | 国家金库左权县支库 |
| Pingyao County Branch of the National Treasury | 011175905047 | 国家金库平遥县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 107 hồ sơ của National Treasury tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.