CNAPS Code cho National Treasury in Shanxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kelan County Branch of the National Treasury | 011172209101 | 国家金库岢岚县支库 |
| National Treasury Wutai County Branch | 011171309029 | 国家金库五台县支库 |
| Jingle County Branch of the National Treasury | 011171809075 | 国家金库静乐县支库 |
| Ningwu County Branch of the National Treasury | 011171709068 | 国家金库宁武县支库 |
| Shenchi County Branch of the National Treasury | 011171909081 | 国家金库神池县支库 |
| Dingxiang County Branch of the National Treasury | 011171209011 | 国家金库定襄县支库 |
| Xinzhou Central Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011171010000 | 中华人民共和国国家金库忻州市中心支库 |
| Guangling County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011163302061 | 中华人民共和国国家金库广灵县支库 |
| Datong County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011163902038 | 中华人民共和国国家金库大同县支库 |
| Hunyuan County Branch of the National Treasury of the People's Republic of China | 011163502040 | 中华人民共和国国家金库浑源县支库 |
Cách dùng danh bạ
Có 107 hồ sơ của National Treasury tại Shanxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.