CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Guangfeng Yongfeng Branch | 105433300025 | 中国建设银行股份有限公司广丰永丰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Housing and Urban Construction Branch | 105433000268 | 中国建设银行股份有限公司上饶住房城建支行 |
| China Construction Bank Corporation Yugan Chengbei Branch | 105433800012 | 中国建设银行股份有限公司余干城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Central District Branch | 105433000063 | 中国建设银行股份有限公司上饶中心区支行 |
| China Construction Bank Corporation Yushan Branch | 105433400000 | 中国建设银行股份有限公司玉山支行 |
| China Construction Bank Corporation Poyang Pobei Branch | 105433900030 | 中国建设银行股份有限公司鄱阳鄱北支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Fenghuang Branch | 105433000217 | 中国建设银行股份有限公司上饶凤凰支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Qingyun Branch | 105433000039 | 中国建设银行股份有限公司上饶青云支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Development Zone Branch | 105433000225 | 中国建设银行股份有限公司上饶开发区支行 |
| China Construction Bank Corporation Guangfeng Yonghe Branch | 105433300033 | 中国建设银行股份有限公司广丰永和支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.