CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Yugan Branch | 105433800004 | 中国建设银行股份有限公司余干支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Branch Business Department | 105433000006 | 中国建设银行股份有限公司上饶市分行营业部 |
| China Construction Bank Corporation Poyang Branch | 105433900005 | 中国建设银行股份有限公司鄱阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Yugan Yueyang Branch | 105433800029 | 中国建设银行股份有限公司余干越阳分理处 |
| China Construction Bank Corporation Wuyuan Branch | 105434300001 | 中国建设银行股份有限公司婺源支行 |
| China Construction Bank Corporation Shangrao Xicheng Branch | 105433200016 | 中国建设银行股份有限公司上饶西城支行 |
| China Construction Bank Corporation Yiyang Branch | 105433700003 | 中国建设银行股份有限公司弋阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu High-tech Branch | 105426000090 | 中国建设银行股份有限公司新余高新支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Chengdong Branch | 105426000104 | 中国建设银行股份有限公司新余城东支行 |
| China Construction Bank Corporation Fenyi Branch | 105426100009 | 中国建设银行股份有限公司分宜支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.