CNAPS Code cho China Construction Bank in Jiangxi
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| China Construction Bank Corporation Xinyu Jiyang Branch | 105426000016 | 中国建设银行股份有限公司新余暨阳支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Renmin Road Branch | 105426000170 | 中国建设银行股份有限公司新余人民路支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Shengli Branch | 105426000112 | 中国建设银行股份有限公司新余胜利支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Chengbei Branch | 105426000057 | 中国建设银行股份有限公司新余城北支行 |
| China Construction Bank Corporation Fenyi Fuqian Branch | 105426100017 | 中国建设银行股份有限公司分宜府前支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Branch | 105426000008 | 中国建设银行股份有限公司新余市分行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Xingang Branch | 105426000081 | 中国建设银行股份有限公司新余新钢支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Yushui Branch | 105426000153 | 中国建设银行股份有限公司新余渝水支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Beihu Branch | 105426000073 | 中国建设银行股份有限公司新余北湖支行 |
| China Construction Bank Corporation Xinyu Xiannu Lake Branch | 105426000032 | 中国建设银行股份有限公司新余仙女湖支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 384 hồ sơ của China Construction Bank tại Jiangxi.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.