CNAPS Code

CNAPS Code cho Bank of Communications

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Bank of Communications

3Mã danh mục
01Mã trình tự
7010Mã khu vực
0011Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Honghe Road Branch301701000114交通银行股份有限公司贵阳红河路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Huaguoyuan Branch301701000075交通银行股份有限公司贵阳花果园支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Xiangbaoshan Branch301701000286交通银行股份有限公司贵阳相宝山支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Southwest International Trade City Branch301701000309交通银行股份有限公司贵阳西南国际商贸城支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Wudang Branch301701000278交通银行股份有限公司贵阳乌当支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Taiciqiao Branch301701000251交通银行股份有限公司贵阳太慈桥支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Xingguan Branch301701000091交通银行股份有限公司贵阳兴关支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Zhongshan East Road Branch301701000243交通银行股份有限公司贵阳中山东路支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Economic and Technological Development Zone Branch301701000235交通银行股份有限公司贵阳经济技术开发区支行
Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Dashizi Branch301701000260交通银行股份有限公司贵阳大十字支行
Hiển thị 2861–2870 trên 3156

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.