CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7010Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Guiyang Xihu Road Branch | 301701000171 | 交通银行股份有限公司贵阳西湖路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Panzhou Branch | 301702200011 | 交通银行股份有限公司盘州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Liupanshui Branch | 301702000010 | 交通银行股份有限公司六盘水分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Qiandongnan Branch | 301713000015 | 交通银行股份有限公司黔东南分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bijie Kaihang Road Branch | 301709000022 | 交通银行股份有限公司毕节开行路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Bijie Branch | 301709000014 | 交通银行股份有限公司毕节分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Maocaopu Branch | 301703000183 | 交通银行股份有限公司遵义茅草铺支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Zhuhai Road Branch | 301703000118 | 交通银行股份有限公司遵义珠海路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Bozhou Branch | 301703200013 | 交通银行股份有限公司遵义播州支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Branch Business Department | 301703000020 | 交通银行股份有限公司遵义分行营业部 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.