CNAPS Code cho Bank of Communications
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Bank of Communications
3Mã danh mục
01Mã trình tự
7030Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Dalian Road Branch | 301703000175 | 交通银行股份有限公司遵义大连路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Shanghai Road Branch | 301703000167 | 交通银行股份有限公司遵义上海路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Branch | 301703000011 | 交通银行股份有限公司遵义分行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Jiefang Road Branch | 301703000079 | 交通银行股份有限公司遵义解放路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Wanli Branch | 301703000038 | 交通银行股份有限公司遵义万里支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Biyun Branch | 301703000100 | 交通银行股份有限公司遵义碧云支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Renhuai Branch | 301704200015 | 交通银行股份有限公司遵义仁怀支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Xiamen Road Branch | 301703000062 | 交通银行股份有限公司遵义厦门路支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Development Zone Branch | 301703000159 | 交通银行股份有限公司遵义开发区支行 |
| Bank of Communications Co., Ltd. Zunyi Xinpu Branch | 301703000087 | 交通银行股份有限公司遵义新蒲支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 3156 hồ sơ liên quan đến Bank of Communications.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.