CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongyuan Branch | 313591048008 | 广东南粤银行股份有限公司东园支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Gangcheng Branch | 313591023008 | 广东南粤银行股份有限公司港城支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Ocean Branch | 313591030005 | 广东南粤银行股份有限公司海洋支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Haitian Branch | 313591026009 | 广东南粤银行股份有限公司海田支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Haiwan Branch | 313591019001 | 广东南粤银行股份有限公司海湾支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Haichang Branch | 313591014005 | 广东南粤银行股份有限公司海昌支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Heping Branch | 313591010004 | 广东南粤银行股份有限公司和平支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jianshe Branch | 313591033006 | 广东南粤银行股份有限公司建设支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jinhai Branch | 313591042001 | 广东南粤银行股份有限公司金海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Junmin Branch | 313591012000 | 广东南粤银行股份有限公司军民支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.