CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch313589088018广东华兴银行股份有限公司江门分行
Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Jiangmen High-tech Branch313589088034广东华兴银行股份有限公司江门高新支行
Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jiangmen Branch313589061007广东南粤银行股份有限公司江门分行
Bank of Guangzhou Co., Ltd. Jiangmen Branch313589000010广州银行股份有限公司江门分行
Bank of Guangzhou Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch313589000028广州银行股份有限公司江门新会支行
Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch313589061015广东南粤银行股份有限公司江门新会支行
Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jieyang Branch313586563002广东南粤银行股份有限公司揭阳分行
Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Jieyang Puning Branch313586763018广东南粤银行股份有限公司揭阳普宁支行
Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd.313591001001广东南粤银行股份有限公司
Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Cuiyuan Branch313591015008广东南粤银行股份有限公司翠园支行
Hiển thị 81–90 trên 549

Cách dùng danh bạ

Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.