CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Foshan Dali Branch | 313588000042 | 广州银行股份有限公司佛山大沥支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Foshan Daliang Small and Micro Branch | 313588018075 | 珠海华润银行股份有限公司佛山大良小微支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Foshan Branch | 313588018026 | 珠海华润银行股份有限公司佛山分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Foshan Branch Clearing Center | 313588018018 | 珠海华润银行股份有限公司佛山分行清算中心 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Branch | 313586000014 | 广东华兴银行股份有限公司汕头分行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. | 313586000006 | 广东华兴银行股份有限公司 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Chaonan Branch | 313586002028 | 广东华兴银行股份有限公司汕头潮南支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Longhu Branch | 313586000047 | 广东华兴银行股份有限公司汕头龙湖支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Shantou Chenghai Branch | 313586002036 | 广东华兴银行股份有限公司汕头澄海支行 |
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Jiangmen Xinhui Branch | 313589088026 | 广东华兴银行股份有限公司江门新会支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.