CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Chengqu Branch | 313591002004 | 广东南粤银行股份有限公司城区支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. City Holiday Branch | 313591039002 | 广东南粤银行股份有限公司城市假日支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Cunjin Branch | 313591011007 | 广东南粤银行股份有限公司寸金支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Second Direct Branch | 313591013002 | 广东南粤银行股份有限公司第二直属支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Third Direct Branch | 313591041009 | 广东南粤银行股份有限公司第三直属支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Donghai Branch | 313591024003 | 广东南粤银行股份有限公司东海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. First Direct Branch | 313591003007 | 广东南粤银行股份有限公司第一直属支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Dongjian Branch | 313591020000 | 广东南粤银行股份有限公司东简支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guanhai Branch | 313591027001 | 广东南粤银行股份有限公司观海支行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Guofeng Branch | 313591047005 | 广东南粤银行股份有限公司国枫支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.