CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xingang Branch | 313581002915 | 广州银行股份有限公司新港中支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Xiaogang Branch | 313581002958 | 广州银行股份有限公司晓港支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xingye Branch | 313581002513 | 广州银行股份有限公司兴业支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Yongfu Branch | 313581002790 | 广州银行股份有限公司永福支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Yuzhu Branch | 313581003006 | 广州银行股份有限公司鱼珠支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Xintang Branch | 313581003477 | 广州银行股份有限公司新塘支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Yuexiu Branch | 313581002302 | 广州银行股份有限公司越秀支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Yuexin Branch | 313581002298 | 广州银行股份有限公司越新支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zengcheng Small and Micro Branch | 313581003557 | 广州银行股份有限公司增城小微支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zengcheng Branch | 313581003549 | 广州银行股份有限公司增城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.