CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangdong Pilot Free Trade Zone Nansha Branch | 313581094095 | 九江银行股份有限公司广东自贸试验区南沙支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Panyu Branch | 313581094087 | 九江银行股份有限公司广州番禺支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Zhujiang New Town Branch | 313581095022 | 江西银行股份有限公司广州珠江新城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch Business Department | 313581094011 | 九江银行股份有限公司广州分行营业部 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Guangyuan Branch | 313581094046 | 九江银行股份有限公司广州广园支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Huanshi Branch | 313581094054 | 九江银行股份有限公司广州环市支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Jiangnan Branch | 313581094079 | 九江银行股份有限公司广州江南支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581094038 | 九江银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 313581094100 | 九江银行股份有限公司广州开发区支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581094003 | 九江银行股份有限公司广州分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.