CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Liwan Branch | 313581094020 | 九江银行股份有限公司广州荔湾支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Zengcheng Branch | 313581094118 | 九江银行股份有限公司广州增城支行 |
| Jiujiang Bank Co., Ltd. Guangzhou Haiyin Branch | 313581094062 | 九江银行股份有限公司广州海印支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581091019 | 珠海华润银行股份有限公司广州分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Qingyuan Branch | 313601092014 | 东莞银行股份有限公司清远分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Qingyuan Branch | 313601022018 | 广州银行股份有限公司清远分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 313593097008 | 广东南粤银行股份有限公司肇庆分行 |
| Guangdong Nanyue Bank Co., Ltd. Zhaoqing Duanzhou Branch | 313593097016 | 广东南粤银行股份有限公司肇庆端州支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhaoqing Branch | 313593001015 | 广州银行股份有限公司肇庆分行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603089011 | 东莞银行股份有限公司中山分行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.