CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangdong Huaxing Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603000187 | 广东华兴银行股份有限公司中山分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603000031 | 广州银行股份有限公司中山分行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Shaxi Branch | 313603000066 | 广州银行股份有限公司中山沙溪支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Tanzhou Branch | 313603000058 | 广州银行股份有限公司中山坦洲支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 313603000074 | 广州银行股份有限公司中山小榄支行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch | 313603018015 | 珠海华润银行股份有限公司中山分行 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zhongshan Branch Clearing Center | 313603018023 | 珠海华润银行股份有限公司中山分行清算中心 |
| Zhuhai China Resources Bank Co., Ltd. Zhongshan Xiaolan Branch | 313603018058 | 珠海华润银行股份有限公司中山小榄支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. | 313602088017 | 东莞银行股份有限公司 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chashan Nanshe Branch | 313602026024 | 东莞银行股份有限公司茶山南社支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.