CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zhanxi Branch | 313581002386 | 广州银行股份有限公司站西支行 |
| Guangzhou Bank Co., Ltd. Zhanqian Branch | 313581002597 | 广州银行股份有限公司站前支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Paper Branch | 313581002327 | 广州银行股份有限公司纸行支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhongda Branch | 313581002966 | 广州银行股份有限公司中大支行 |
| Bank of Guangzhou Co., Ltd. Zhujiang Branch | 313581002888 | 广州银行股份有限公司珠江支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Branch | 313581095014 | 江西银行股份有限公司广州分行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Huangpu Avenue Branch | 313581095119 | 江西银行股份有限公司广州黄埔大道支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Haizhu Branch | 313581095071 | 江西银行股份有限公司广州海珠支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Yuexiu Branch | 313581095055 | 江西银行股份有限公司广州越秀支行 |
| Jiangxi Bank Co., Ltd. Guangzhou Development Zone Branch | 313581095039 | 江西银行股份有限公司广州开发区支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.