CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Beizha Branch | 313602008106 | 东莞银行股份有限公司虎门北栅支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Bomei Branch | 313602008083 | 东莞银行股份有限公司虎门博美支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Houjie Branch | 313602019011 | 东莞银行股份有限公司厚街支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Fumin Branch | 313602008042 | 东莞银行股份有限公司虎门富民支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Chang'an Fuli Branch | 313602021037 | 东莞银行股份有限公司长安富丽支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Humen Gangkou Road Branch | 313602008114 | 东莞银行股份有限公司虎门港口路支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Jinjie Branch | 313602008198 | 东莞银行股份有限公司虎门金捷支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Liansheng Branch | 313602008059 | 东莞银行股份有限公司虎门连升支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Longquan Branch | 313602008075 | 东莞银行股份有限公司虎门龙泉支行 |
| Bank of Dongguan Co., Ltd. Houjie New Town Branch | 313602019020 | 东莞银行股份有限公司厚街新城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.