CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shatin Branch | 313602019062 | 东莞银行股份有限公司沙田支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Qishi Branch | 313602029017 | 东莞银行股份有限公司企石支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shijie Dongcheng Branch | 313602025056 | 东莞银行股份有限公司石碣东城支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shijie Branch | 313602025013 | 东莞银行股份有限公司石碣支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shijie Dongsheng Branch | 313602025030 | 东莞银行股份有限公司石碣东盛支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shilong Xinglong Branch | 313602007040 | 东莞银行股份有限公司石龙兴龙支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Mayong Branch | 313602018016 | 东莞银行股份有限公司麻涌支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Liaobu Hengkeng Branch | 313602023034 | 东莞银行股份有限公司寮步横坑支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Shilong Branch | 313602007015 | 东莞银行股份有限公司石龙支行 |
| Dongguan Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch | 313602030015 | 东莞银行股份有限公司桥头支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.