CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Guangdong

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Bank of Dongguan Co., Ltd. Humen Xinzhou Branch313602008026东莞银行股份有限公司虎门新洲支行
Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Shatai Branch313602008034东莞银行股份有限公司虎门沙太支行 
Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Zexu Branch313602008067东莞银行股份有限公司虎门则徐支行
Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Branch313602008018东莞银行股份有限公司虎门支行 
Dongguan Bank Co., Ltd. Huangjiang Meitang Branch313602007058东莞银行股份有限公司黄江梅塘支行
Dongguan Bank Co., Ltd. Humen Zhenxing Branch313602008091东莞银行股份有限公司虎门镇兴支行
Dongguan Bank Co., Ltd. Kangle Branch313602019087东莞银行股份有限公司康乐支行
Dongguan Bank Co., Ltd. Huangjiang Branch313602037017东莞银行股份有限公司黄江支行
Dongguan Bank Co., Ltd. Mayong Ouyong Branch313602018024东莞银行股份有限公司麻涌鸥涌支行
Bank of Dongguan Co., Ltd. Liaobu Hongtu Branch313602023026东莞银行股份有限公司寮步鸿图支行
Hiển thị 461–470 trên 549

Cách dùng danh bạ

Có 549 hồ sơ của City Commercial Bank tại Guangdong.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.