CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Dongmen Branch313526010018湖北银行股份有限公司宜昌东门支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Tieluba Branch313526014011湖北银行股份有限公司宜昌铁路坝支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Wanshouqiao Branch313526002018湖北银行股份有限公司宜昌万寿桥支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Branch Business Department313526000012湖北银行股份有限公司宜昌分行营业部
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Nanhu Branch313526005016湖北银行股份有限公司宜昌南湖支行
Hubei Bank Co., Ltd. Dangyang Branch313526221018湖北银行股份有限公司当阳支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Shengli Branch313526016017湖北银行股份有限公司宜昌胜利支行
Hubei Bank Co., Ltd. Xingshan Branch313526600018湖北银行股份有限公司兴山支行
Hubei Bank Co., Ltd. Changyang Branch313526800019湖北银行股份有限公司长阳支行
Hubei Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Yichang Branch313526006011湖北银行股份有限公司湖北自贸试验区宜昌片区支行
Hiển thị 31–40 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.