CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Ermalu Branch313526009010湖北银行股份有限公司宜昌二马路支行
Hubei Bank Co., Ltd. Zigui Branch313526706266湖北银行股份有限公司秭归支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Wujiagang Branch313526012013湖北银行股份有限公司宜昌伍家岗支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang (Zhuhu) Ting Branch313526013016湖北银行股份有限公司宜昌(犭虎)亭支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Shibanxi Branch313526022011湖北银行股份有限公司宜昌石板溪支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Huandong Branch313526004013湖北银行股份有限公司宜昌环东支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Yunhe Jiayuan Branch313526006247湖北银行股份有限公司宜昌运河佳苑支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Dianjun Branch313526015014湖北银行股份有限公司宜昌点军支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Donghu Branch313526003027湖北银行股份有限公司宜昌东湖支行
Hubei Bank Co., Ltd. Yichang 403 Small Enterprise Credit Branch313526000029湖北银行股份有限公司宜昌四0三小企业信贷专营支行
Hiển thị 41–50 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.