CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Dongxihu Branch | 313521000548 | 汉口银行东西湖支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Donghu Jingyuan Branch | 313521001209 | 汉口银行股份有限公司东湖景园支行 |
| Hankou Bank Baoan Street Branch | 313521000685 | 汉口银行保安街支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Fuxingcheng Community Branch | 313521001241 | 汉口银行股份有限公司福星城社区支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jindi Branch | 313521001143 | 汉口银行股份有限公司金地支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Beihua Branch | 313521001305 | 汉口银行股份有限公司北华支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Changgang Road Branch | 313521001039 | 汉口银行股份有限公司长港路支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Hanxi Branch | 313521001348 | 汉口银行股份有限公司汉西支行 |
| Hankou Bank Caidian Branch | 313521001071 | 汉口银行蔡甸支行 |
| Hankou Bank Changjiang Daily Road Branch | 313521000239 | 汉口银行长江日报路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.