CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hankou Bank Fuxing Village Branch313521000247汉口银行复兴村支行
Hankou Bank Co., Ltd. Bayi Road Branch313521000652汉口银行股份有限公司八一路支行
Hankou Bank Co., Ltd. Duofu Road Branch313521001063汉口银行股份有限公司多福路支行
Hankou Bank Co., Ltd. Hongxia Branch313521000896汉口银行股份有限公司红霞支行
Hankou Bank Co., Ltd. Jiutong (Hong Kong Road) Branch313521000433汉口银行股份有限公司九通(香港路)支行
Hankou Bank Co., Ltd. Rose Bay Community Branch313521001135汉口银行股份有限公司玫瑰湾社区支行
Hankou Bank Development Avenue Branch313521000175汉口银行发展大道支行
Hankou Bank Co., Ltd. Houhu Avenue Branch313521000087汉口银行股份有限公司后湖大道支行
Hankou Bank Co., Ltd. Technology and Financial Service Center313521001217汉口银行股份有限公司科技金融服务中心
Hankou Bank Co., Ltd. Qiaokou Branch313521000484汉口银行股份有限公司硚口支行
Hiển thị 71–80 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.