CNAPS Code

CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei

Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hankou Bank Co., Ltd. Hankouli Branch313521001194汉口银行股份有限公司汉口里支行
Hankou Bank Co., Ltd. Caidian Tongxin Community Branch313521001401汉口银行股份有限公司蔡甸同心社区支行
Hankou Bank Co., Ltd. Chuhe Hanjie Branch313521001127汉口银行股份有限公司楚河汉街支行
Hankou Bank Co., Ltd. Nanhu Garden Branch313521000931汉口银行股份有限公司南湖花园支行
Hankou Bank Co., Ltd. Baofeng Road Branch313521000492汉口银行股份有限公司宝丰路支行
Hankou Bank Co., Ltd. Changcheng Jiayuan Branch313521001178汉口银行股份有限公司长城嘉苑支行
Hankou Bank Co., Ltd. Changqing Garden Branch313521001151汉口银行股份有限公司常青花园支行
Hankou Bank Co., Ltd. Fudi Donghu International Branch313521001186汉口银行股份有限公司复地东湖国际支行
Hankou Bank Duolukou Branch313521001006汉口银行舵落口支行
Hankou Bank Co., Ltd. Hubei Pilot Free Trade Zone Wuhan Branch313521000940汉口银行股份有限公司湖北自贸试验区武汉片区分行
Hiển thị 91–100 trên 348

Cách dùng danh bạ

Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.