CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Panlongcheng Branch | 313521001250 | 汉口银行股份有限公司盘龙城支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jianghan University Branch | 313521001330 | 汉口银行股份有限公司江汉大学支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Bai Ruijing Branch | 313521001292 | 汉口银行股份有限公司百瑞景支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Greenland Branch | 313521001268 | 汉口银行股份有限公司绿地支行 |
| Hankou Bank Jianshe Avenue Branch | 313521000505 | 汉口银行建设大道支行 |
| Hankou Bank Huanghelou Branch | 313521000677 | 汉口银行黄鹤楼支行 |
| Hankou Bank Huquan Branch | 313521000974 | 汉口银行虎泉支行 |
| Hankou Bank Heping Avenue Branch | 313521000853 | 汉口银行和平大道支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Yangluogang Branch | 313521001160 | 汉口银行股份有限公司阳逻港支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Shuguangxingcheng Branch | 313521001372 | 汉口银行股份有限公司曙光星城支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.