CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Yanjiang Branch | 313521000343 | 汉口银行沿江支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Caidian Branch | 313521006456 | 湖北银行股份有限公司武汉蔡甸支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Hongshan Branch | 313521006472 | 湖北银行股份有限公司武汉洪山支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jianghan Branch | 313521010041 | 湖北银行股份有限公司武汉江汉支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Linkong Port Development Zone Branch | 313521006075 | 湖北银行股份有限公司武汉临空港开发区支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Zhongbei Road Branch | 313521006155 | 湖北银行股份有限公司武汉中北路支行 |
| Hankou Bank Longyang Avenue Branch | 313521000628 | 汉口银行龙阳大道支行 |
| Hankou Bank Zongguan Branch | 313521000521 | 汉口银行宗关支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. | 313521006000 | 湖北银行股份有限公司 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Jiangxia Branch | 313521006497 | 湖北银行股份有限公司武汉江夏支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.