CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Shengli Street Branch | 313521000054 | 汉口银行胜利街支行 |
| Hankou Bank Zhongshan Avenue Branch | 313521000409 | 汉口银行中山大道支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Hanyang Branch | 313521006083 | 湖北银行股份有限公司武汉汉阳支行 |
| Hankou Bank Huangpu Branch | 313521001055 | 汉口银行黄浦支行 |
| Hankou Bank Jianghan Second Bridge Branch | 313521000636 | 汉口银行江汉二桥支行 |
| Hankou Bank Xiongchu Avenue Branch | 313521000907 | 汉口银行雄楚大道支行 |
| Hankou Bank Credit Card Center | 313521001014 | 汉口银行信用卡中心 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wuhan Wuchang Branch | 313521010009 | 湖北银行股份有限公司武汉武昌支行 |
| Hankou Bank Hankou North Branch | 313521000530 | 汉口银行汉口北支行 |
| Hankou Bank Hongshan Branch | 313521000773 | 汉口银行洪山支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.