CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hankou Bank Co., Ltd. Xingye Road Branch | 313521001356 | 汉口银行股份有限公司兴业路支行 |
| Hankou Bank Baishazhou Branch | 313521000757 | 汉口银行白沙洲支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Bills Center | 313521001047 | 汉口银行股份有限公司票据中心 |
| Hankou Bank Ganghua Branch | 313521000861 | 汉口银行钢花支行 |
| Hankou Bank Gutian Branch | 313521000564 | 汉口银行古田支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Zoo Road Branch | 313521001225 | 汉口银行股份有限公司动物园路支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Jinyintan Branch | 313521001233 | 汉口银行股份有限公司金银潭支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Baibuting Branch | 313521000159 | 汉口银行股份有限公司百步亭支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Erqi Branch | 313521000134 | 汉口银行股份有限公司二七支行 |
| Hankou Bank Co., Ltd. Fangcao Road Branch | 313521001276 | 汉口银行股份有限公司芳草路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.