CNAPS Code cho City Commercial Bank in Hubei
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Gezhouba Branch | 313526007014 | 湖北银行股份有限公司宜昌葛洲坝支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yidu Branch | 313526120010 | 湖北银行股份有限公司宜都支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Zhijiang Branch | 313526423015 | 湖北银行股份有限公司枝江支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Xiaoxi Tower Branch | 313526017010 | 湖北银行股份有限公司宜昌晓溪塔支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Bailonggang Branch | 313526011019 | 湖北银行股份有限公司宜昌白龙岗支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Wufeng Branch | 313526900011 | 湖北银行股份有限公司五峰支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Gangyao Road Branch | 313526008017 | 湖北银行股份有限公司宜昌港窑路支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Branch | 313526099991 | 湖北银行股份有限公司宜昌分行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Xiling Branch | 313526003019 | 湖北银行股份有限公司宜昌西陵支行 |
| Hubei Bank Co., Ltd. Yichang Yangcha Road Branch | 313526001015 | 湖北银行股份有限公司宜昌杨岔路支行 |
Cách dùng danh bạ
Có 348 hồ sơ của City Commercial Bank tại Hubei.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.